cling to

/klɪŋ tɪ/
Động từ
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem bám, vào.
    Used other than figuratively or idiomatically: see cling, to.
  2. (nói rộng ra) Có sự phụ thuộc cảm xúc mãnh liệt vào (ai đó).
    (by extension) To have an intense emotional dependency on (someone).
  3. (mở rộng, nghĩa bóng) Ở bên cạnh (ai đó); từ chối rời khỏi công ty.
    (by extension, figurative) To remain by (someone's) side; to refuse to leave the company of.
🎬 Nghe “cling to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish